Cặp xỉu chủ miền Trung

3.6 star / 762 vote Cặp xỉu chủ miền Trung Cặp xỉu chủ miền Trung siêu chuẩn, siêu chính xác!
1.000.000đ
Đến với chúng tôi cam kết ngày nào bạn cũng thắng lớn nhé. Dịch vụ đa dạng từ Lô – Đề – Xiên. Sử dụng phần mềm phân tích hiện đại nên không bao giờ có sự sai sót trong quá trình Soi cầu & Chốt số.
Lưu ý khi nạp thẻ
Anh em có thể cộng dồn thẻ nạp.
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Khi nạp thành công cầu đẹp sẽ hiện ra cho anh em.
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 17h10 hàng ngày.
Chat trực tuyến CSKH và khi nạp thẻ bị lỗi.
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Trung
NgàyCặp xỉu chủ miền TrungKết quả
Hôm nay
29/01/2023
Kon Tum: 459-171
Khánh Hòa: 203-816
Thừa Thiên Huế: 955-858
Trượt
28/01/2023
Đà Nẵng: 146-484
Quảng Ngãi: 327-305
Đắk Nông: 380-244
Trượt
27/01/2023
Gia Lai: 149-585
Ninh Thuận: 727-882
Trúng Ninh Thuận 882
26/01/2023
Bình Định: 156-367
Quảng Trị: 846-603
Quảng Bình: 451-569
Trượt
25/01/2023
Đà Nẵng: 538-606
Khánh Hòa: 906-984
Trúng Khánh Hòa 906
24/01/2023
Đắk Lắk: 489-609
Quảng Nam: 745-814
Trượt
23/01/2023
Thừa Thiên Huế: 817-357
Phú Yên: 928-626
Trúng Thừa Thiên Huế 817
22/01/2023
Kon Tum: 646-147
Khánh Hòa: 570-504
Thừa Thiên Huế: 148-714
Trượt
21/01/2023
Đà Nẵng: 680-539
Quảng Ngãi: 606-963
Đắk Nông: 815-530
Trúng Quảng Ngãi 606
20/01/2023
Gia Lai: 387-621
Ninh Thuận: 260-705
Trượt
19/01/2023
Bình Định: 458-733
Quảng Trị: 334-280
Quảng Bình: 505-240
Trượt
18/01/2023
Đà Nẵng: 221-430
Khánh Hòa: 297-994
Trượt
17/01/2023
Đắk Lắk: 563-485
Quảng Nam: 330-614
Trượt
16/01/2023
Thừa Thiên Huế: 453-117
Phú Yên: 237-973
Trúng Thừa Thiên Huế 453
15/01/2023
Kon Tum: 501-685
Khánh Hòa: 208-937
Thừa Thiên Huế: 233-337
Trượt
14/01/2023
Đà Nẵng: 944-659
Quảng Ngãi: 238-765
Đắk Nông: 134-351
Trượt
13/01/2023
Gia Lai: 395-263
Ninh Thuận: 709-551
Trúng Gia Lai 263
12/01/2023
Bình Định: 293-592
Quảng Trị: 510-730
Quảng Bình: 835-996
Trượt
11/01/2023
Đà Nẵng: 663-621
Khánh Hòa: 641-435
Trượt
10/01/2023
Đắk Lắk: 472-721
Quảng Nam: 868-403
Trúng Đắk Lắk 721
09/01/2023
Thừa Thiên Huế: 245-408
Phú Yên: 304-580
Trượt
08/01/2023
Kon Tum: 204-987
Khánh Hòa: 412-564
Thừa Thiên Huế: 268-972
Trượt
07/01/2023
Đà Nẵng: 423-295
Quảng Ngãi: 502-177
Đắk Nông: 836-294
Trượt
06/01/2023
Gia Lai: 149-205
Ninh Thuận: 596-334
Trượt
05/01/2023
Bình Định: 540-553
Quảng Trị: 393-882
Quảng Bình: 513-216
Trượt
04/01/2023
Đà Nẵng: 243-714
Khánh Hòa: 971-998
Trượt
03/01/2023
Đắk Lắk: 585-618
Quảng Nam: 907-213
Trượt
02/01/2023
Thừa Thiên Huế: 785-704
Phú Yên: 706-113
Trượt
01/01/2023
Kon Tum: 247-113
Khánh Hòa: 416-500
Thừa Thiên Huế: 702-976
Trúng Thừa Thiên Huế 976
31/12/2022
Đà Nẵng: 362-334
Quảng Ngãi: 568-877
Đắk Nông: 658-984
Trúng Đà Nẵng 362
30/12/2022
Gia Lai: 549-145
Ninh Thuận: 692-429
Trượt
29/12/2022
Bình Định: 333-559
Quảng Trị: 669-690
Quảng Bình: 361-455
Trượt
28/12/2022
Đà Nẵng: 527-413
Khánh Hòa: 462-420
Trúng Đà Nẵng 527
27/12/2022
Đắk Lắk: 592-677
Quảng Nam: 449-382
Trượt
26/12/2022
Thừa Thiên Huế: 365-499
Phú Yên: 706-271
Trượt
25/12/2022
Kon Tum: 627-717
Khánh Hòa: 326-899
Thừa Thiên Huế: 261-589
Trúng Khánh Hòa 326
24/12/2022
Đà Nẵng: 387-484
Quảng Ngãi: 420-305
Đắk Nông: 727-636
Trúng Đắk Nông 727
23/12/2022
Gia Lai: 209-922
Ninh Thuận: 318-633
Trượt
22/12/2022
Bình Định: 756-268
Quảng Trị: 847-827
Quảng Bình: 150-904
Trượt
21/12/2022
Đà Nẵng: 667-635
Khánh Hòa: 329-398
Trượt
20/12/2022
Đắk Lắk: 930-102
Quảng Nam: 227-141
Trúng Đắk Lắk 930
19/12/2022
Thừa Thiên Huế: 175-327
Phú Yên: 377-159
Trượt
18/12/2022
Kon Tum: 110-506
Khánh Hòa: 622-385
Thừa Thiên Huế: 428-629
Trượt
17/12/2022
Đà Nẵng: 803-233
Quảng Ngãi: 912-411
Đắk Nông: 695-183
Trượt
16/12/2022
Gia Lai: 301-916
Ninh Thuận: 847-675
Trúng Gia Lai 301
15/12/2022
Bình Định: 636-323
Quảng Trị: 837-100
Quảng Bình: 835-868
Trượt
14/12/2022
Đà Nẵng: 995-115
Khánh Hòa: 757-680
Trượt
13/12/2022
Đắk Lắk: 545-513
Quảng Nam: 665-496
Trượt
12/12/2022
Thừa Thiên Huế: 450-830
Phú Yên: 548-167
Trượt
11/12/2022
Kon Tum: 243-487
Khánh Hòa: 912-305
Thừa Thiên Huế: 469-658
Trượt
10/12/2022
Đà Nẵng: 699-534
Quảng Ngãi: 458-122
Đắk Nông: 392-127
Trượt
09/12/2022
Gia Lai: 907-874
Ninh Thuận: 115-207
Trượt
08/12/2022
Bình Định: 234-221
Quảng Trị: 863-804
Quảng Bình: 147-685
Trượt
07/12/2022
Đà Nẵng: 843-575
Khánh Hòa: 306-316
Trượt
06/12/2022
Đắk Lắk: 339-389
Quảng Nam: 927-153
Trượt
05/12/2022
Thừa Thiên Huế: 703-801
Phú Yên: 999-499
Trúng Phú Yên 499
04/12/2022
Kon Tum: 813-441
Khánh Hòa: 381-857
Thừa Thiên Huế: 678-616
Trượt
03/12/2022
Đà Nẵng: 124-869
Quảng Ngãi: 939-992
Đắk Nông: 194-663
Trượt
02/12/2022
Gia Lai: 678-598
Ninh Thuận: 242-108
Trượt
01/12/2022
Bình Định: 989-592
Quảng Trị: 492-868
Quảng Bình: 465-350
Trượt
Kết quả xổ số miền Trung ngày 29/01/2023
Chủ Nhật Kon Tum
XSKT
Khánh Hòa
XSKH
Thừa Thiên Huế
XSTTH
Giải tám
36
20
18
Giải bảy
634
455
961
Giải sáu
3593
0311
3916
2363
0100
1576
3437
8803
3353
Giải năm
5523
8828
7628
Giải tư
72522
93986
03406
84499
71103
35283
50987
13913
26331
39564
22770
48173
64714
10182
49859
35775
95651
16848
45937
72177
56025
Giải ba
09865
22961
30164
71539
51155
70773
Giải nhì
32571
32987
44488
Giải nhất
74575
11543
12356
Đặc biệt
192275
703228
496565
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
003, 060003
111, 1613, 1418
222, 2320, 28, 2825, 28
334, 3631, 3937, 37
44348
55551, 53, 55, 56, 59
661, 6563, 64, 6461, 65
771, 75, 7570, 73, 7673, 75, 77
883, 86, 8782, 8788
993, 99
Xem thêm Cầu đẹp miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung