Cầu đẹp miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu đẹp miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu đẹp miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 01/03/2021
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 13YH-9YH-1YH-2YH-14YH-8YH
Đặc biệt
91577
Giải nhất
25687
Giải nhì
04579
10568
Giải ba
52956
85641
10983
54311
60968
37476
Giải tư
0908
0118
8066
7712
Giải năm
6306
0487
3629
7788
5369
0349
Giải sáu
293
346
179
Giải bảy
91
86
88
99
ĐầuLôtô
006, 08
111, 12, 18
229
3
441, 46, 49
556
666, 68, 68, 69
776, 77, 79, 79
883, 86, 87, 87, 88, 88
991, 93, 99
ĐuôiLôtô
0
111, 41, 91
212
383, 93
4
5
606, 46, 56, 66, 76, 86
777, 87, 87
808, 18, 68, 68, 88, 88
929, 49, 69, 79, 79, 99
Kết quả xổ số miền Nam ngày 01/03/2021
Thứ Hai Hồ Chí Minh
L: 3A2
Đồng Tháp
L: K09
Cà Mau
L: T03K1
Giải tám
15
59
70
Giải bảy
273
800
398
Giải sáu
9327
6022
9019
3174
5110
0704
8919
6587
6921
Giải năm
1636
8362
1557
Giải tư
23371
74160
42730
48603
60509
86404
97037
97045
83876
65230
26916
41820
27520
00255
51657
06193
71839
34798
86832
70313
01899
Giải ba
31158
10215
46249
99369
67550
23715
Giải nhì
71448
36660
08624
Giải nhất
80451
22261
87978
Đặc biệt
000507
108125
857708
ĐầuHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
003, 04, 07, 0900, 0408
115, 15, 1910, 1613, 15, 19
222, 2720, 20, 2521, 24
330, 36, 373032, 39
44845, 49
551, 5855, 5950, 57, 57
66060, 61, 62, 69
771, 7374, 7670, 78
887
993, 98, 98, 99
Kết quả xổ số miền Trung ngày 01/03/2021
Thứ Hai Thừa Thiên Huế
XSTTH
Phú Yên
XSPY
Giải tám
61
11
Giải bảy
572
398
Giải sáu
2421
3500
7860
6440
4685
6150
Giải năm
9548
8357
Giải tư
86368
28471
92577
87735
38683
72404
57128
88109
24587
96000
18685
06448
19662
16950
Giải ba
50855
92519
86644
10420
Giải nhì
29467
00067
Giải nhất
36209
57913
Đặc biệt
805286
666323
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
000, 04, 0900, 09
11911, 13
221, 2820, 23
335
44840, 44, 48
55550, 50, 57
660, 61, 67, 6862, 67
771, 72, 77
883, 8685, 85, 87
998