Cầu đẹp miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu đẹp miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu đẹp miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 29/03/2020
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 3EP-6EP-5EP
Đặc biệt
28914
Giải nhất
63988
Giải nhì
66992
90797
Giải ba
99095
26209
16780
19311
58837
67813
Giải tư
5147
2189
6051
0363
Giải năm
3597
7479
9223
4583
2266
4751
Giải sáu
342
556
502
Giải bảy
24
66
52
88
ĐầuLôtô
002, 09
111, 13, 14
223, 24
337
442, 47
551, 51, 52, 56
663, 66, 66
779
880, 83, 88, 88, 89
992, 95, 97, 97
ĐuôiLôtô
080
111, 51, 51
202, 42, 52, 92
313, 23, 63, 83
414, 24
595
656, 66, 66
737, 47, 97, 97
888, 88
909, 79, 89
Kết quả xổ số miền Nam ngày 30/03/2020
Thứ Hai Hồ Chí Minh
L: 3E2
Đồng Tháp
L: H13
Cà Mau
L: T03K5
Giải tám
12
35
42
Giải bảy
658
226
361
Giải sáu
0793
2354
0087
1610
3887
2518
2688
5439
4422
Giải năm
4013
3278
3828
Giải tư
51101
54534
36307
82657
64325
00509
09855
97357
29909
87170
20362
03094
05063
72774
78698
78751
08592
68454
91206
78783
58646
Giải ba
55194
06608
14311
29641
29148
60228
Giải nhì
14648
73238
27240
Giải nhất
04577
50626
94265
Đặc biệt
318181
038564
389804
ĐầuHồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
001, 07, 08, 090904, 06
112, 1310, 11, 18
22526, 2622, 28, 28
33435, 3839
4484140, 42, 46, 48
554, 55, 57, 585751, 54
662, 63, 6461, 65
77770, 74, 78
881, 878783, 88
993, 949492, 98
Kết quả xổ số miền Trung ngày 30/03/2020
Thứ Hai Thừa Thiên Huế
XSTTH
Phú Yên
XSPY
Giải tám
17
87
Giải bảy
924
591
Giải sáu
6016
2671
5692
2439
2344
6587
Giải năm
4842
2059
Giải tư
55403
24975
24225
24048
15461
79113
99176
05170
19426
91063
69375
54970
80431
67077
Giải ba
60537
64001
91511
21897
Giải nhì
46230
90444
Giải nhất
57756
59328
Đặc biệt
381455
715990
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
001, 03
113, 16, 1711
224, 2526, 28
330, 3731, 39
442, 4844, 44
555, 5659
66163
771, 75, 7670, 70, 75, 77
887, 87
99290, 91, 97