Cầu đẹp miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu đẹp miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu đẹp miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 29/01/2023
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 3LD-17LD-8LD-4LD-20LD-9LD-13LD-12LD
Đặc biệt
76479
Giải nhất
25766
Giải nhì
72194
11034
Giải ba
40098
29006
40715
61584
39911
24856
Giải tư
3454
3693
5723
7638
Giải năm
5842
0789
9534
0388
1327
2320
Giải sáu
134
548
571
Giải bảy
35
26
48
03
ĐầuLôtô
003, 06
111, 15
220, 23, 26, 27
334, 34, 34, 35, 38
442, 48, 48
554, 56
666
771, 79
884, 88, 89
993, 94, 98
ĐuôiLôtô
020
111, 71
242
303, 23, 93
434, 34, 34, 54, 84, 94
515, 35
606, 26, 56, 66
727
838, 48, 48, 88, 98
979, 89
Kết quả xổ số miền Nam ngày 29/01/2023
Chủ Nhật Tiền Giang
L: TG-E1
Kiên Giang
L: 1K5
Đà Lạt
L: ĐL1K5
Giải tám
55
64
26
Giải bảy
871
749
803
Giải sáu
5083
6573
5026
8018
7231
1820
1080
8890
8525
Giải năm
3980
8530
9703
Giải tư
91798
62792
06714
68953
63287
44801
60099
18551
40760
83583
00361
55673
99178
40171
88692
84830
75713
76906
37647
74984
08588
Giải ba
22914
89864
63836
12901
76053
27427
Giải nhì
59107
93357
43086
Giải nhất
77028
36163
33213
Đặc biệt
459562
201243
951032
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
001, 070103, 03, 06
114, 141813, 13
226, 282025, 26, 27
330, 31, 3630, 32
443, 4947
553, 5551, 5753
662, 6460, 61, 63, 64
771, 7371, 73, 78
880, 83, 878380, 84, 86, 88
992, 98, 9990, 92
Kết quả xổ số miền Trung ngày 29/01/2023
Chủ Nhật Kon Tum
XSKT
Khánh Hòa
XSKH
Thừa Thiên Huế
XSTTH
Giải tám
36
20
18
Giải bảy
634
455
961
Giải sáu
3593
0311
3916
2363
0100
1576
3437
8803
3353
Giải năm
5523
8828
7628
Giải tư
72522
93986
03406
84499
71103
35283
50987
13913
26331
39564
22770
48173
64714
10182
49859
35775
95651
16848
45937
72177
56025
Giải ba
09865
22961
30164
71539
51155
70773
Giải nhì
32571
32987
44488
Giải nhất
74575
11543
12356
Đặc biệt
192275
703228
496565
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
003, 060003
111, 1613, 1418
222, 2320, 28, 2825, 28
334, 3631, 3937, 37
44348
55551, 53, 55, 56, 59
661, 6563, 64, 6461, 65
771, 75, 7570, 73, 7673, 75, 77
883, 86, 8782, 8788
993, 99