Cầu đẹp miền Bắc
Bạch thủ lô miền Bắc
Song thủ lô miền Bắc
Cầu lô 2 nháy miền Bắc
Dàn lô xiên 2 miền Bắc
Dàn lô xiên 3 miền Bắc
Dàn lô xiên 4 miền Bắc
Dàn lô 4 số miền Bắc
Dàn lô 5 số miền Bắc
Dàn lô 6 số miền Bắc
Bạch thủ kép miền Bắc
Cặp ba càng miền Bắc
Đề đầu đuôi miền Bắc
Bạch thủ đề miền Bắc
Song thủ đề miền Bắc
Dàn đề 4 số miền Bắc
Dàn đề 6 số miền Bắc
Dàn đề 8 số miền Bắc
Dàn đề 10 số miền Bắc
Dàn đề 12 số miền Bắc
Cầu đẹp miền Nam
Bạch thủ lô miền Nam
Song thủ lô miền Nam
Cặp giải 8 miền Nam
Song thủ đề miền Nam
Cặp xỉu chủ miền Nam
Cầu đẹp miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung
Kết quả xổ số miền Bắc ngày 19/01/2022
Ký hiệu trúng giải đặc biệt: 3RC-12RC-6RC-1RC-14RC-4RC
Đặc biệt
76930
Giải nhất
48843
Giải nhì
41006
76053
Giải ba
77833
47386
77768
37997
13541
78878
Giải tư
8261
3990
8384
7358
Giải năm
1925
0958
1946
9108
8203
1335
Giải sáu
938
896
778
Giải bảy
93
91
60
54
ĐầuLôtô
003, 06, 08
1
225
330, 33, 35, 38
441, 43, 46
553, 54, 58, 58
660, 61, 68
778, 78
884, 86
990, 91, 93, 96, 97
ĐuôiLôtô
030, 60, 90
141, 61, 91
2
303, 33, 43, 53, 93
454, 84
525, 35
606, 46, 86, 96
797
808, 38, 58, 58, 68, 78, 78
9
Kết quả xổ số miền Nam ngày 19/01/2022
Thứ Tư Đồng Nai
L: 1K3
Cần Thơ
L: K3T1
Sóc Trăng
L: T1K3
Giải tám
98
68
21
Giải bảy
265
751
772
Giải sáu
4209
2320
9566
2668
4729
8746
3358
8450
4310
Giải năm
2979
8575
4523
Giải tư
71534
25216
07443
77314
04557
58070
81899
28690
23496
80893
25725
71680
29261
79709
23557
49846
68516
10806
81980
68637
68341
Giải ba
47246
08002
58854
02032
43553
47390
Giải nhì
93001
25574
18364
Giải nhất
87382
42004
51928
Đặc biệt
405165
451248
515210
ĐầuĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
001, 02, 0904, 0906
114, 1610, 10, 16
22025, 2921, 23, 28
3343237
443, 4646, 4841, 46
55751, 5450, 53, 57, 58
665, 65, 6661, 68, 6864
770, 7974, 7572
8828080
998, 9990, 93, 9690
Kết quả xổ số miền Trung ngày 19/01/2022
Thứ Tư Đà Nẵng
XSDNG
Khánh Hòa
XSKH
Giải tám
10
85
Giải bảy
051
561
Giải sáu
0771
0835
5522
7747
4773
2732
Giải năm
8853
5616
Giải tư
51307
31411
47717
19125
01820
56204
84288
86968
98597
20329
39263
91472
57511
78923
Giải ba
38703
82700
52215
86220
Giải nhì
24000
99676
Giải nhất
36741
22251
Đặc biệt
178793
435963
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
000, 00, 03, 04, 07
110, 11, 1711, 15, 16
220, 22, 2520, 23, 29
33532
44147
551, 5351
661, 63, 63, 68
77172, 73, 76
88885
99397